|
Ngành học |
Mã ngành |
Tổ hợp xét tuyển |
Chỉ tiêu |
Điểm sàn (không nhân hệ số) |
|
Quan hệ quốc tế |
7310206 |
C00; D01; D14; D15 |
17 |
19 |
|
Truyền thông đa phương tiện |
7320104 |
C00; D01; D14; D15 |
30 |
20 |
|
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
7850102 |
A00; A01; C00; D01 |
8 |
17 |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 3 môn Vật lý Sở GD&ĐT Nghệ An
Đề thi KSCL lớp 12 môn Vật lý Sở GD&ĐT Hải Phòng
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 môn Toán cụm trường THPT số 1 – Hà Nội
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 môn Vật lý Sở GD&ĐT Cà Mau
Đề khảo sát Toán 12 lần 3 năm 2025 – 2026 sở GD&ĐT Ninh Bình
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 1 môn Vật lý Sở GD&ĐT Tuyên Quang
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 2 môn Toán sở GD&ĐT Hưng Yên
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 2 môn Toán sở GD&ĐT Đồng Nai