|
TT |
NGÀNH HỌC |
MÃ NGÀNH |
TỔ HỢP |
CHỈ TIÊU |
ĐIỂM SÀN |
|
1 |
Bất động sản |
7340116 |
A00, B00, C00, C04 |
30 |
15.00 |
|
2 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
7510201 |
A00, A01, A02, B00 |
20 |
15.00 |
|
3 |
Kỹ thuật cơ – điện tử |
7520114 |
A00, A01, A02, B00 |
15 |
15.00 |
|
4 |
Công nghệ thực phẩm |
7540101 |
A00, B00, B03, D08 |
85 |
16.00 |
|
5 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
7540106 |
A00, B00, B03, D08 |
15 |
15.00 |
|
6 |
Khuyến nông |
7620102 |
A07, B03, C00, C04 |
15 |
15.00 |
|
7 |
Chăn nuôi |
7620105 |
A00, A02, B00, D08 |
60 |
15.00 |
|
8 |
Khoa học cây trồng |
7620110 |
A00, B00, B03, D08 |
40 |
15.00 |
|
9 |
Bảo vệ thực vật |
7620112 |
A00, B00, B03, D08 |
15 |
15.00 |
|
10 |
Phát triển nông thôn |
7620116 |
A07, B03, C00, C04 |
50 |
15.00 |
|
11 |
Nông nghiệp công nghệ cao |
7620118 |
A00, B00, B03, D08 |
15 |
15.00 |
|
12 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn |
7620119 |
A07, C00, C04, D10 |
20 |
15.00 |
|
13 |
Lâm nghiệp |
7620210 |
A00, A02, B00, B03 |
10 |
15.00 |
|
14 |
Quản lý tài nguyên rừng |
7620211 |
A00, A02, B00, B03 |
20 |
15.00 |
|
15 |
Nuôi trồng thủy sản |
7620301 |
A00, B00, D01, D08 |
150 |
15.00 |
|
16 |
Bệnh học thủy sản |
7620302 |
A00, B00, D01, D08 |
25 |
15.00 |
|
17 |
Quản lý thủy sản |
7620305 |
A00, B00, D01, D08 |
25 |
15.00 |
|
18 |
Thú y |
7640101 |
A00, A02, B00, D08 |
70 |
16.00 |
|
19 |
Quản lý đất đai |
7850103 |
A00, B00, C00, C04 |
70 |
15.00 |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 3 môn Vật lý Sở GD&ĐT Nghệ An
Đề thi KSCL lớp 12 môn Vật lý Sở GD&ĐT Hải Phòng
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 môn Toán cụm trường THPT số 1 – Hà Nội
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 môn Vật lý Sở GD&ĐT Cà Mau
Đề khảo sát Toán 12 lần 3 năm 2025 – 2026 sở GD&ĐT Ninh Bình
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 1 môn Vật lý Sở GD&ĐT Tuyên Quang
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 2 môn Toán sở GD&ĐT Hưng Yên
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 2 môn Toán sở GD&ĐT Đồng Nai