|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
Tổ hợp xét tuyển |
Điểm sàn |
|
1 |
Quản trị kinh doanh |
7340101 |
A00, C00, D01, D10 |
17 |
|
2 |
Du lịch |
7810101 |
A00, C00, D01, D10 |
17 |
|
3 |
Du lịch điện tử |
7810102 |
A00, A01, D01, D10 |
17 |
|
4 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
7810103 |
A00, C00, D01, D10 |
17 |
|
5 |
Quản trị du lịch và khách sạn |
7810104 |
A00, C00, D01, D10 |
20 |
|
6 |
Quản trị khách sạn |
7810201 |
A00, C00, D01, D10 |
17 |
|
7 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
7810202 |
A00, C00, D01, D10 |
17 |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 3 môn Vật lý Sở GD&ĐT Nghệ An
Đề thi KSCL lớp 12 môn Vật lý Sở GD&ĐT Hải Phòng
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 môn Toán cụm trường THPT số 1 – Hà Nội
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 môn Vật lý Sở GD&ĐT Cà Mau
Đề khảo sát Toán 12 lần 3 năm 2025 – 2026 sở GD&ĐT Ninh Bình
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 1 môn Vật lý Sở GD&ĐT Tuyên Quang
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 2 môn Toán sở GD&ĐT Hưng Yên
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 2 môn Toán sở GD&ĐT Đồng Nai