|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
Tổ hợp xét tuyển |
Điểm sàn |
|
1 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
7510406 |
A09, B00, B04, D07 |
15 |
|
2 |
Kỹ thuật xây dựng |
7580201 |
A00, A01, C01, D01 |
|
|
3 |
Kỹ thuật điện |
7520201 |
A00, A01, D01 |
|
|
4 |
Kinh tế xây dựng |
7580301 |
A00, A01, C01, D01 |
|
|
5 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
7520216 |
A00, A01, D01 |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 3 môn Vật lý Sở GD&ĐT Nghệ An
Đề thi KSCL lớp 12 môn Vật lý Sở GD&ĐT Hải Phòng
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 môn Toán cụm trường THPT số 1 – Hà Nội
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 môn Vật lý Sở GD&ĐT Cà Mau
Đề khảo sát Toán 12 lần 3 năm 2025 – 2026 sở GD&ĐT Ninh Bình
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 1 môn Vật lý Sở GD&ĐT Tuyên Quang
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 2 môn Toán sở GD&ĐT Hưng Yên
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2026 lần 2 môn Toán sở GD&ĐT Đồng Nai